Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

exploitage

/iks'plɔitidʤ/

danh từ

  • sự khai thác, sự khai khẩn
  • sự bóc lột, sự lợi dụng
    • the exploitage of man by man: chế độ người bóc lột người
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...