Từ điển Anh–Việt

112.143 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

exploiter

/iks'plɔitə/ phổ biến #28044
Biến thể từ exploiters số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

exploiter

/iks'plɔitə/

danh từ

  • người khai thác, người khai khẩn
  • người bóc lột, người lợi dụng
Định nghĩa tiếng Anh

n. a person who uses something or someone selfishly or unethically

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...