Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #32503

exploitive

//

  • xem exploit
Định nghĩa tiếng Anh

s tending to exploit or make use of

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...