Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★ phổ biến #10416

exploratory

/eks'plɔ:rətiv/

tính từ

  • để thăm dò, để thám hiểm
Định nghĩa tiếng Anh

a. serving in or intended for exploration or discovery

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...