Từ điển Anh–Việt

112.174 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

explore Mars

/ɪkˈsplɔːr mɑːrz/

Nghĩa thường dùng

khám phá sao Hỏa cụm từ

“Scientists plan to explore Mars for signs of life.”Các nhà khoa học dự định khám phá sao Hỏa để tìm dấu hiệu sự sống.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...