Từ điển Anh–Việt

111.847 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

explore applications

Nghĩa thường dùng

khám phá ứng dụng cụm từ

“Scientists explore applications of new materials in engineering.”Các nhà khoa học khám phá ứng dụng của các vật liệu mới trong kỹ thuật.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...