Từ điển Anh–Việt

112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

explore artistic styles

/ɪkˈsplɔːr ɑːrˈtɪstɪk staɪlz/

Nghĩa thường dùng

khám phá các hình thức nghệ thuật khác nhau. cụm từ

“Artists should explore artistic styles to find their unique voice.”Các nghệ sĩ nên khám phá các phong cách nghệ thuật để tìm ra giọng nói riêng.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...