Từ điển Anh–Việt

112.257 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

explore biodiversity

Nghĩa thường dùng

khám phá đa dạng sinh học cụm từ

“Scientists explore biodiversity in various ecosystems.”Các nhà khoa học khám phá đa dạng sinh học trong các hệ sinh thái khác nhau.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...