Từ điển Anh–Việt

112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

explore character development

/ɪkˈsplɔːr ˈkɑːr.ɪk.tɚ dɪˈvɛl.əp.mənt/

Nghĩa thường dùng

Khám phá cách mà các nhân vật phát triển và thay đổi trong một câu chuyện. cụm từ

“We will explore character development in various novels this semester.”Chúng ta sẽ khám phá sự phát triển của nhân vật trong nhiều tiểu thuyết vào học kỳ này.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...