explore character relationships
Nghĩa thường dùng
“We often explore character relationships in our discussions.”Chúng tôi thường khám phá mối quan hệ giữa các nhân vật trong các cuộc thảo luận.
Từ điển Anh–Việt
112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“We often explore character relationships in our discussions.”Chúng tôi thường khám phá mối quan hệ giữa các nhân vật trong các cuộc thảo luận.
Đang tải...