explore coastal ecosystems
Nghĩa thường dùng
“Scientists explore coastal ecosystems to understand their dynamics.”Các nhà khoa học khám phá hệ sinh thái ven biển để hiểu về động lực của chúng.
Từ điển Anh–Việt
112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“Scientists explore coastal ecosystems to understand their dynamics.”Các nhà khoa học khám phá hệ sinh thái ven biển để hiểu về động lực của chúng.
Đang tải...