explore connections
Nghĩa thường dùng
“They explore connections between historical events and modern issues.”Họ khám phá mối quan hệ giữa các sự kiện lịch sử và các vấn đề hiện đại.
Từ điển Anh–Việt
112.209 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“They explore connections between historical events and modern issues.”Họ khám phá mối quan hệ giữa các sự kiện lịch sử và các vấn đề hiện đại.
Đang tải...