explore culinary arts
Nghĩa thường dùng
“Many students want to explore culinary arts in cooking school.”Nhiều sinh viên muốn khám phá nghệ thuật ẩm thực trong trường nấu ăn.
Từ điển Anh–Việt
112.210 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“Many students want to explore culinary arts in cooking school.”Nhiều sinh viên muốn khám phá nghệ thuật ẩm thực trong trường nấu ăn.
Đang tải...