explore culinary techniques
Nghĩa thường dùng
“Many chefs love to explore culinary techniques from around the world.”Nhiều đầu bếp thích khám phá các kỹ thuật nấu ăn từ khắp nơi trên thế giới.
Từ điển Anh–Việt
112.208 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“Many chefs love to explore culinary techniques from around the world.”Nhiều đầu bếp thích khám phá các kỹ thuật nấu ăn từ khắp nơi trên thế giới.
Đang tải...