Từ điển Anh–Việt

112.209 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

explore dietary options

/ɪkˈsplɔːr ˈdaɪətɛri ˈɒpʃənz/

Nghĩa thường dùng

khám phá các lựa chọn ăn uống khác nhau cụm từ

“It's good to explore dietary options for better health.”Khám phá các lựa chọn ăn uống khác nhau là tốt cho sức khỏe.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...