Từ điển Anh–Việt

112.209 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

explore dietary restrictions

/ɪkˈsplɔːr ˈdaɪətəri rɪˈstrɪkʃənz/

Nghĩa thường dùng

khám phá các hạn chế thực phẩm cho sức khỏe cụm từ

“It's important to explore dietary restrictions for allergies.”Điều quan trọng là khám phá các hạn chế thực phẩm cho dị ứng.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...