explore diversity
Nghĩa thường dùng
“Researchers explore diversity in tropical ecosystems.”Các nhà nghiên cứu khám phá sự đa dạng trong các hệ sinh thái nhiệt đới.
Từ điển Anh–Việt
112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“Researchers explore diversity in tropical ecosystems.”Các nhà nghiên cứu khám phá sự đa dạng trong các hệ sinh thái nhiệt đới.
Đang tải...