Từ điển Anh–Việt

112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

explore diversity

/ɪkˈsplɔr daɪˈvɜrsɪti/

Nghĩa thường dùng

khám phá sự đa dạng cụm từ

“Researchers explore diversity in tropical ecosystems.”Các nhà nghiên cứu khám phá sự đa dạng trong các hệ sinh thái nhiệt đới.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...