Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

explore energy alternatives

/ɪkˈsplɔr ˈɛnərdʒi ɒlˈtɜrnətɪvz/

Nghĩa thường dùng

khám phá các nguồn năng lượng thay thế. cụm từ

“We should explore energy alternatives to reduce reliance on oil.”Chúng ta nên khám phá các nguồn năng lượng thay thế để giảm sự phụ thuộc vào dầu mỏ.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...