Từ điển Anh–Việt

111.762 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

explore energy options

/ɪkˈsplɔr ˈɛnərdʒi ˈɒpʃənz/

Nghĩa thường dùng

khám phá các lựa chọn năng lượng. cụm từ

“We should explore energy options to reduce costs.”Chúng ta nên khám phá các lựa chọn năng lượng để giảm chi phí.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...