Từ điển Anh–Việt

112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

explore fashion aesthetics

/ɪkˈsplɔr ˈfæʃən æsˈθɛtɪks/

Nghĩa thường dùng

khám phá vẻ đẹp và thiết kế trong thời trang cụm từ

“Students learn to explore fashion aesthetics in their coursework.”Sinh viên học cách khám phá vẻ đẹp và thiết kế trong thời trang trong khóa học của họ.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...