Từ điển Anh–Việt

112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

explore fashion influences

/ɪkˈsplɔr ˈfæʃən ˈɪnfluənsez/

Nghĩa thường dùng

khám phá cách mà các yếu tố khác nhau định hình thời trang cụm từ

“Students often explore fashion influences from different cultures.”Sinh viên thường khám phá các ảnh hưởng thời trang từ các nền văn hóa khác nhau.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...