Từ điển Anh–Việt

112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

explore fashion innovations

/ɪkˈsplɔr ˈfæʃən ˌɪnəˈveɪʃənz/

Nghĩa thường dùng

khám phá các ý tưởng và công nghệ mới trong thời trang cụm từ

“Designers are excited to explore fashion innovations each season.”Các nhà thiết kế rất hào hứng khám phá các đổi mới trong thời trang mỗi mùa.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...