Từ điển Anh–Việt

112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

explore fitness trends

/ɪkˈsplɔːr ˈfɪtnəs trɛndz/

Nghĩa thường dùng

khám phá các phát triển mới nhất trong thể dục. cụm từ

“I like to explore fitness trends to stay motivated.”Tôi thích khám phá các xu hướng thể dục để giữ động lực.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...