explore fitness trends
Nghĩa thường dùng
“I like to explore fitness trends to stay motivated.”Tôi thích khám phá các xu hướng thể dục để giữ động lực.
Từ điển Anh–Việt
112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“I like to explore fitness trends to stay motivated.”Tôi thích khám phá các xu hướng thể dục để giữ động lực.
Đang tải...