Từ điển Anh–Việt

112.174 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

explore frontiers

/ɪkˈsplɔːr ˈfrʌn.tɪrz/

Nghĩa thường dùng

khám phá những biên giới mới cụm từ

“Space agencies aim to explore frontiers of the universe.”Các cơ quan không gian nhằm khám phá những biên giới của vũ trụ.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...