Từ điển Anh–Việt

112.210 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

explore healthy alternatives

/ɪkˈsplɔːr ˈhɛlθi ælˈtɜrnətɪvz/

Nghĩa thường dùng

tìm kiếm lựa chọn lành mạnh hơn thay vì thực phẩm không lành mạnh cụm từ

“It's important to explore healthy alternatives to junk food.”Điều quan trọng là tìm kiếm lựa chọn lành mạnh hơn cho thực phẩm không lành mạnh.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...