Từ điển Anh–Việt

111.731 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

explore hidden gems

/ɪkˈsplɔr ˈhɪdən dʒɛmz/

Nghĩa thường dùng

khám phá những viên ngọc ẩn giấu. cụm từ

“Travelers love to explore hidden gems that are not in guidebooks.”Du khách thích khám phá những viên ngọc ẩn giấu không có trong sách hướng dẫn.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...