Từ điển Anh–Việt

112.267 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

explore innovation

/ɪkˈsplɔr ˌɪnəˈveɪʃən/

Đang hiển thị mục gốc explore innovation cho “explore innovations”.

Nghĩa thường dùng

khám phá đổi mới cụm từ

“We need to explore innovation in our business strategy.”Chúng ta cần khám phá đổi mới trong chiến lược kinh doanh.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...