Từ điển Anh–Việt

111.786 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

explore interactions

/ɪkˈsplɔːr ˌɪn.təˈræk.ʃənz/

Nghĩa thường dùng

nghiên cứu cách các yếu tố khác nhau ảnh hưởng đến nhau cụm từ

“Scientists explore interactions between various chemicals.”Các nhà khoa học nghiên cứu sự tương tác giữa các hóa chất khác nhau.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...