Từ điển Anh–Việt

111.778 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

explore language usage

/ɪkˈsplɔr ˈlæŋɡwɪdʒ ˈjuːsɪdʒ/

Nghĩa thường dùng

khám phá cách sử dụng ngôn ngữ. cụm từ

“Researchers aim to explore language usage in social media.”Các nhà nghiên cứu nhằm khám phá cách sử dụng ngôn ngữ trên mạng xã hội.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...