Từ điển Anh–Việt

111.805 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

explore marine ecosystems

/ɪkˈsplɔːr ˈmɛəriːn ˌiːkəˈsɪstəmz/

Nghĩa thường dùng

khám phá các hệ sinh thái biển khác nhau cụm từ

“Researchers seek to explore marine ecosystems for new species.”Các nhà nghiên cứu tìm cách khám phá các hệ sinh thái biển để phát hiện loài mới.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...