Từ điển Anh–Việt

111.745 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

explore marine life

/ɪkˈsplɔr ˈmɛrɪn laɪf/

Nghĩa thường dùng

khám phá các sinh vật sống trong môi trường đại dương cụm từ

“Scientists explore marine life to understand ecosystems better.”Các nhà khoa học khám phá đời sống biển để hiểu rõ hơn về hệ sinh thái.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...