explore markets
Nghĩa thường dùng
“They want to explore markets in Asia.”Họ muốn khám phá thị trường ở châu Á.
Từ điển Anh–Việt
112.218 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“They want to explore markets in Asia.”Họ muốn khám phá thị trường ở châu Á.
Đang tải...