Từ điển Anh–Việt

111.863 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

explore music history

/ɪkˈsplɔːr mjuːzɪk ˈhɪstəri/

Nghĩa thường dùng

khám phá quá khứ của âm nhạc cụm từ

“I want to explore music history in my research.”Tôi muốn khám phá lịch sử âm nhạc trong nghiên cứu của mình.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...