Từ điển Anh–Việt

112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

explore music technology

/ɪkˈsplɔːr ˈmjuːzɪk tɛkˈnɑːlədʒi/

Nghĩa thường dùng

khám phá công nghệ âm nhạc cụm từ

“He loves to explore music technology for production.”Anh ấy thích khám phá công nghệ âm nhạc để sản xuất.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...