Từ điển Anh–Việt

112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

explore music trends

/ɪkˈsplɔːr ˈmjuːzɪk trendz/

Nghĩa thường dùng

khám phá xu hướng âm nhạc cụm từ

“Music critics often explore music trends to predict future hits.”Các nhà phê bình âm nhạc thường khám phá xu hướng âm nhạc để dự đoán các bản hit trong tương lai.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...