Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

explore narrative techniques

/ɪkˈsplɔːr ˈnærətɪv tɛkˈniːks/

Nghĩa thường dùng

khám phá các kỹ thuật kể chuyện cụm từ

“Students explore narrative techniques in creative writing classes.”Học sinh khám phá các kỹ thuật kể chuyện trong lớp viết sáng tạo.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...