explore narrative voice
Nghĩa thường dùng
“We will explore narrative voice in various literary works this semester.”Chúng ta sẽ khám phá giọng kể trong nhiều tác phẩm văn học trong học kỳ này.
Từ điển Anh–Việt
112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“We will explore narrative voice in various literary works this semester.”Chúng ta sẽ khám phá giọng kể trong nhiều tác phẩm văn học trong học kỳ này.
Đang tải...