Từ điển Anh–Việt

111.731 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

explore natural parks

/ɪkˈsplɔr ˈnætʃərəl pɑrks/

Nghĩa thường dùng

khám phá các công viên tự nhiên cụm từ

“Many travelers explore natural parks for hiking and wildlife watching.”Nhiều du khách khám phá các công viên tự nhiên để đi bộ đường dài và quan sát động vật hoang dã.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...