explore new hobbies
Nghĩa thường dùng
“It's exciting to explore new hobbies every year.”Thật thú vị khi khám phá những sở thích mới mỗi năm.
Từ điển Anh–Việt
112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“It's exciting to explore new hobbies every year.”Thật thú vị khi khám phá những sở thích mới mỗi năm.
Đang tải...