Từ điển Anh–Việt

112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

explore new hobbies

/ɪkˈsplɔːr nuː ˈhɒbiz/

Nghĩa thường dùng

khám phá những sở thích mới cụm từ

“It's exciting to explore new hobbies every year.”Thật thú vị khi khám phá những sở thích mới mỗi năm.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...