Từ điển Anh–Việt

112.209 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

explore new ingredients

/ɪkˈsplɔːr njuː ɪnˈɡriːdiənts/

Nghĩa thường dùng

khám phá nguyên liệu mới cụm từ

“I love to explore new ingredients when cooking.”Tôi thích khám phá nguyên liệu mới khi nấu ăn.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...