Từ điển Anh–Việt

111.804 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

explore new interests

/ɪkˈsplɔr nu ˈɪntrəsts/

Nghĩa thường dùng

khám phá sở thích mới cụm từ

“I want to explore new interests this summer.”Tôi muốn khám phá sở thích mới vào mùa hè này.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...