Từ điển Anh–Việt

112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

explore new territories

/ɪkˈsplɔːr nuː ˈtɛrɪtɔriz/

Nghĩa thường dùng

du lịch đến và khám phá những nơi chưa quen thuộc cụm từ

“They love to explore new territories during their vacations.”Họ thích khám phá những vùng đất mới trong kỳ nghỉ.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...