explore nutrition
Nghĩa thường dùng
“Students should explore nutrition in their studies.”Học sinh nên khám phá dinh dưỡng trong học tập của họ.
Từ điển Anh–Việt
112.210 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“Students should explore nutrition in their studies.”Học sinh nên khám phá dinh dưỡng trong học tập của họ.
Đang tải...