Từ điển Anh–Việt

112.210 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

explore nutrition

/ɪkˈsplɔːr njuːˈtrɪʃən/

Nghĩa thường dùng

khám phá tầm quan trọng của thực phẩm đối với sức khỏe cụm từ

“Students should explore nutrition in their studies.”Học sinh nên khám phá dinh dưỡng trong học tập của họ.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...