Từ điển Anh–Việt

111.805 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

explore options

Nghĩa thường dùng

khám phá các lựa chọn cụm từ

“Scientists explore options for renewable energy sources.”Các nhà khoa học khám phá các lựa chọn cho nguồn năng lượng tái tạo.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...