Từ điển Anh–Việt

111.804 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

explore personal interests

/ɪkˈsplɔːr ˈpɜrsənl ˈɪntrəsts/

Nghĩa thường dùng

khám phá sở thích và đam mê của bản thân cụm từ

“Exploring personal interests can lead to self-discovery.”Khám phá sở thích cá nhân có thể dẫn đến việc tự khám phá bản thân.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...