Từ điển Anh–Việt

111.756 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

explore potential

/ɪkˈsplɔr pəˈtɛnʃəl/

Nghĩa thường dùng

khám phá tiềm năng cụm từ

“We explore potential solutions to global warming.”Chúng tôi khám phá tiềm năng giải pháp cho hiện tượng nóng lên toàn cầu.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...