explore renewable energy technologies
Nghĩa thường dùng
“Researchers are exploring renewable energy technologies for future use.”Các nhà nghiên cứu đang khám phá công nghệ năng lượng tái tạo cho việc sử dụng trong tương lai.
Từ điển Anh–Việt
112.241 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“Researchers are exploring renewable energy technologies for future use.”Các nhà nghiên cứu đang khám phá công nghệ năng lượng tái tạo cho việc sử dụng trong tương lai.
Đang tải...