Từ điển Anh–Việt

111.805 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

explore spirituality

/ɪkˈsplɔr ˌspɪr.ɪtʃuˈæl.ɪ.ti/

Nghĩa thường dùng

khám phá các niềm tin cá nhân về tâm linh cụm từ

“Many people choose to explore spirituality through meditation.”Nhiều người chọn khám phá tâm linh thông qua thiền.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...