explore styles
Nghĩa thường dùng
“Artists often explore styles to find their unique voice.”Các nghệ sĩ thường khám phá các phong cách để tìm kiếm tiếng nói riêng.
Từ điển Anh–Việt
112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“Artists often explore styles to find their unique voice.”Các nghệ sĩ thường khám phá các phong cách để tìm kiếm tiếng nói riêng.
Đang tải...