explore talent
Nghĩa thường dùng
“They explore talent in young musicians.”Họ khám phá tài năng ở các nhạc công trẻ.
Từ điển Anh–Việt
112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“They explore talent in young musicians.”Họ khám phá tài năng ở các nhạc công trẻ.
Đang tải...